Fremad Amager
Đan Mạch
Fremad Amager Resultados mais recentes
Fremad Amager Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Fremad Amager ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Fremad Amager ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Fremad Amager là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Fremad Amager không ghi được bàn trong 33% tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Bàn thua
Fremad Amager để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Fremad Amager để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Fremad Amager đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fremad Amager đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Fremad Amager tổng số bàn thắng mỗi trận 2.19 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Fremad Amager tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 88% đối với Fremad Amager tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
CDG thống kê
Fremad Amager đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Fremad Amager ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Fremad Amager ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Fremad Amager ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Fremad Amager chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Fremad Amager chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 26% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Fremad Amager ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Fremad Amager chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 26% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Fremad Amager chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Kèo Chấp Thống Kê
Fremad Amager ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Fremad Amager ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Fremad Amager ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Fremad Amager thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Fremad Amager có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Fremad Amager thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Fremad Amager có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Fremad Amager thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Fremad Amager có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Phạt Góc Thống Kê
Fremad Amager thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Fremad Amager có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Fremad Amager thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Fremad Amager có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Fremad Amager thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Fremad Amager có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Fremad Amager Bàn
| # | Hình thức 2. Division 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 2 | 4 | 56:21 | 35 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 5 | 4 | 35:24 | 11 | 44 | |
| 3 | 22 | 13 | 2 | 7 | 33:25 | 8 | 41 | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 38:24 | 14 | 35 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 27:23 | 4 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 2 | 10 | 27:37 | -10 | 32 | |
| 7 | 22 | 6 | 10 | 6 | 26:31 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 23:26 | -3 | 24 | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | 30:40 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 3 | 11 | 8 | 22:28 | -6 | 20 | |
| 11 | 22 | 3 | 8 | 11 | 27:37 | -10 | 17 | |
| 12 | 22 | 3 | 3 | 16 | 17:45 | -28 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức 2. Division 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 14 | 6 | 11 | 34:34 | 0 | 42 | |
| 2 | 31 | 8 | 14 | 9 | 36:40 | -4 | 38 | |
| 3 | 31 | 6 | 15 | 10 | 33:38 | -5 | 33 | |
| 4 | 31 | 8 | 9 | 14 | 37:46 | -9 | 33 | |
| 5 | 31 | 5 | 10 | 16 | 37:55 | -18 | 25 | |
| 6 | 31 | 5 | 8 | 18 | 32:58 | -26 | 23 |
- Relegation
Fremad Amager Biệt đội
No data for selected season